Từ điển Mạch lạc
184 thuật ngữ được định nghĩa trong một khung logic. Không mơ hồ. Không mâu thuẫn.
B
Bạo lực (Violence)
Việc sử dụng hay đe dọa dùng vũ lực để gây tổn hại trái với ý muốn của một người. Bạo lực tạo ra nạn nhân và chỉ chính đáng khi để ngăn chặn hoặc sửa chữa tổn hại đã gây ra.
Bạo quyền (Tyranny)
Sự thực thi quyền lực mà không có sự đồng thuận, nơi thẩm quyền cưỡng buộc hành động, lấy đi tài sản, hoặc trừng phạt khi không có nạn nhân. Bạo quyền phớt lờ sự thay đổi vô tận, động lực và khả năng sai lầm, luôn luôn sụp đổ thành tổn hại — những hệ thống chân chính chối bỏ nó để theo trật tự tự…
Bằng chứng (Evidence)
Thông tin làm tăng hoặc giảm xác suất rằng một sự khẳng định là đúng.
C
Chiến tranh (War)
Bạo lực có tổ chức, kéo dài giữa các nhóm, nơi sự đồng thuận của cá nhân và việc nhận diện nạn nhân bị cố ý che mờ hoặc phủ nhận. Chiến tranh nảy sinh khi thẩm quyền tự cho mình cái quyền cưỡng buộc các cá nhân gây tổn hại hoặc bị tổn hại nhân danh những mục tiêu tập thể, vi phạm quyền tự sở hữu và…
Chính phủ (Government)
Một tổ chức tự nhận độc quyền về vũ lực trên một lãnh thổ, sử dụng sự cưỡng ép như thuế hoặc luật mà không có sự đồng thuận đầy đủ của những người bị tác động. Chính phủ vi phạm Quy tắc Vàng bằng cách tạo ra nạn nhân thông qua sự trộm cắp và sự kiểm soát, phớt lờ khả năng sai lầm và tri thức phân…
Chính trị gia (Politician)
Người tìm kiếm hoặc nắm giữ quyền lực công (như làm luật hay cưỡng chế) thông qua vũ lực hoặc sự đe dọa dùng vũ lực. Các hành động dựa trên sự cưỡng ép không phải là đạo đức theo những định nghĩa này.
Chính đáng (Legitimate)
Có hiệu lực về mặt đạo đức vì nó tuân theo lôgic, sự đồng thuận và sự không gây tổn hại. Riêng quyền lực không bao giờ khiến một điều gì trở nên chính đáng.
Chủ nghĩa tư bản (Capitalism)
Một hệ thống nơi con người tự do thương mại tài sản, ý tưởng, và lao động mà không có vũ lực hay sự can thiệp. Nó trồi lên một cách tự nhiên từ thay đổi vô tận và động lực, tưởng thưởng cho sự đổi mới và xử lý sự khan hiếm thông qua sự trao đổi tự nguyện. Không như chủ nghĩa xã hội, nó không cần sự…
Chủ nghĩa tự nguyện (Voluntaryism)
Nguyên tắc rằng mọi tương tác phải dựa trên sự đồng thuận, không có sự cưỡng ép hay vũ lực. Nó phù hợp với Luật Tối Thượng: thương mại tự do, không nạn nhân không tội ác, và sự tương hỗ. Chủ nghĩa tự nguyện chối bỏ thẩm quyền, để trật tự trồi lên từ tri thức phân tán và sự thay đổi vô tận, chứng…
Chủ nghĩa xã hội (Socialism)
một hệ thống hứa hẹn công bằng nhưng dùng vũ lực để lấy đi và phân phối lại mà không có sự đồng thuận. Nó phớt lờ sự khan hiếm, động lực và tri thức phân tán, luôn dẫn đến sự kiểm soát, dối trá và sụp đổ. Sai trái về mặt đạo đức vì nó phá vỡ sự tương hỗ và tạo ra nạn nhân thông qua sự cưỡng ép.
Chủ thể (Agent)
Một thực thể có thể hình thành các ý định, đưa ra các sự quyết định, và khởi sự các hành động.
Con người (People)
Một cách nói số nhiều để chỉ các chủ thể, dùng khi nói về nhiều cá nhân mà không ngụ ý một bản sắc tập thể, quyền tập thể, hay trách nhiệm tập thể. Con người chỉ là một cách nói gọn; mọi quyền, sự lựa chọn, và trách nhiệm vẫn thuộc về từng chủ thể một cách riêng lẻ.
Con đường Hạnh phúc (Way of Happiness)
Sự tương hỗ — giữ theo quy tắc Vàng ngay cả khi đủ mạnh để vi phạm nó. Nó là con đường bởi vì hạnh phúc là trạng thái trong đó các mô hình của một chủ thể khớp với thực tại và sự bất ngờ là hiếm, và chỉ có sự tương hỗ mới xây nên một thế giới đủ dự đoán được cho điều đó. Không chủ thể nào mãi là kẻ…
Cá nhân (Individual)
Một chủ thể có tư duy đơn nhất, có khả năng lựa chọn, đồng thuận và chịu trách nhiệm.
Các điều khoản (Terms)
những điều kiện hoặc chi tiết cụ thể của một sự thỏa thuận, giao kèo hoặc thương mại. Các điều khoản phải rõ ràng, trung thực và được đồng thuận một cách tự nguyện; các điều khoản bị che giấu hoặc bị ép buộc làm vô hiệu toàn bộ sự việc, biến nó thành sự lừa dối hoặc sự cưỡng ép đòi hỏi sự bồi…
Công lý (Justice)
Hành vi tối thượng của nạn nhân nhằm đóng lại món nợ đạo đức do tổn hại tạo ra. Món nợ có thể được đóng lại bằng cách thu hồi — phản chiếu tổn hại trở lại kẻ gây hại một cách tương xứng (sự trừng phạt thích đáng) — hoặc bằng sự giải thoát tự nguyện (sự tha thứ). Cả hai đều xóa bỏ tội lỗi. Sự bồi…
Cảm chất (Qualia)
Khía cạnh chủ quan "cảm thấy như thế nào" của trải nghiệm, chẳng hạn cơn đau cảm thấy ra sao hay màu đỏ trông như thế nào. Cảm chất là những trải nghiệm có thật nhưng không thể được chia sẻ trực tiếp hay đo lường từ bên ngoài.
D
Danh tiếng (Reputation)
Khuôn mẫu kỳ vọng mà người khác hình thành về một chủ thể dựa trên những hành động tự nguyện trong quá khứ. Nó không thuộc sở hữu hay nằm dưới sự kiểm soát của chủ thể; nó là một niềm tin do người khác nắm giữ. Một danh tiếng tốt lớn lên qua sự trung thực, đáng tin cậy và giá trị được giao một cách…
Dân chủ (Democracy)
Một quy trình ra quyết định tập thể trong đó các quy tắc được chọn bằng cách bỏ phiếu. Lá phiếu không thể tạo ra sự đồng thuận; những hành động xâm phạm ranh giới vẫn tạo ra nạn nhân ngay cả khi được đa số ủng hộ.
Dịch vụ (Service)
giá trị được chuyển giao thông qua hành động chứ không phải thông qua một vật thể hữu hình. Một dịch vụ được trao đổi như bất kỳ hàng hóa nào: một cách tự nguyện, trung thực và không gây tổn hại.
G
Giao kèo (Deal)
Một sự thỏa thuận tự nguyện nhằm trao đổi giá trị. Một giao kèo chỉ chính đáng khi mọi bên đồng thuận và sự thật được giữ vững.
Giá cả (Price)
Lượng giá trị mà một chủ thể trao cho một chủ thể khác trong một sự trao đổi.
Giá trị (Value)
Cái mà một chủ thể xem là quan trọng. Giá trị không thể được đo lường từ bên ngoài hay áp đặt bởi người khác.
Giấy ghi nợ (IOU)
Một lời hứa sẽ giao giá trị về sau. Chỉ đáng tin ngang với sự tin cậy đứng sau nó. Phá vỡ một giấy ghi nợ mà không có lý do chính đáng là sự gian lận.
Giấy phép (License)
Một sự thỏa thuận tự nguyện trong đó người tạo ra hoặc người sở hữu một thứ trao cho người khác sự cho phép sử dụng nó theo những điều khoản đã quy định. Giấy phép là một dạng hợp đồng: nó đòi hỏi sự đồng thuận, các điều khoản rõ ràng, và sự giao dịch trung thực từ cả hai bên. Vi phạm các điều…
H
Hành vi (Behavior)
Một khuôn mẫu của các hành động theo thời gian.
Hành động (Action)
Một sự thay đổi trong môi trường do một chủ thể gây ra.
Hạnh phúc (Happiness)
Một trạng thái trong đó không có vấn đề nào và mọi thứ diễn ra đúng như mong đợi — tức là các mô hình của một chủ thể khớp với thực tại, nên nó gặp ít sự bất ngờ không mong muốn. Yêu thích điều mình làm, và sự giản dị, là những chìa khóa của nó; khoa học và công nghệ làm nó thêm giàu có bằng cách…
Hậu quả (Consequence)
Cái đi theo sau một hành động. Những hậu quả công bằng gắn liền với tổn hại thực sự đã gây ra, chứ không phải với ý định, địa vị hay quyền lực.
Hệ thống (System)
một tập hợp các quy tắc và hành động vận hành cùng nhau. Một hệ thống được đánh giá bởi việc nó tạo ra sự hợp tác tự nguyện hay tổn hại bị cưỡng chế.
Hệ thống thứ bậc (Hierarchy)
Một cấu trúc trong đó một số người tự nhận quyền lực trên người khác, thường không có sự đồng thuận. Các hệ thống thứ bậc chỉ trở nên chính đáng thông qua sự thỏa thuận tự nguyện; những hệ thống bị áp đặt sản sinh ra sự cưỡng ép và sai lầm, vì quyền lực phớt lờ động lực và lan truyền sự thiếu hiểu…
Hợp đồng (Contract)
Một sự thỏa thuận tự nguyện tạo ra những kỳ vọng rõ ràng về các hành động hoặc kết quả.
K
Khuôn mẫu (Pattern)
Một hình thái lặp lại, có thể nhận diện, bên trong thay đổi vô tận. Khuôn mẫu là cầu nối giữa dòng biến động thô và mọi thứ mà chủ thể có thể quan sát, gọi tên, hay sử dụng. Các định luật vật lý, hằng số, cấu trúc, và ngay cả bản thân các chủ thể đều là những khuôn mẫu tồn tại bền vì hình thái của…
Không nạn nhân (Victimless)
Mô tả một hành động không gây tổn hại cho bất kỳ ai không muốn điều đó bị làm cho mình. Nếu không ai bị tổn thương ngoài ý muốn, thì không có nạn nhân và do đó không có tội ác.
Khả năng sai lầm (Fallibility)
Sự thật rằng mọi chủ thể đều phạm sai lầm và không hoàn hảo về trí tuệ lẫn lòng tốt. Những hệ thống giả định các chủ thể là hoàn hảo cần đến vũ lực mới vận hành được, điều này phá vỡ tự do và dẫn tới tổn hại.
Kiến tạo xã hội (Social Construct)
một ý tưởng chung tồn tại vì một nhóm đối xử với nó như có thật. Sức mạnh của nó đến từ việc con người tham gia. Một số là tự nguyện — ngôn ngữ, trò chơi, tiền, phép tắc — nơi rời bỏ chỉ khiến bạn mất đi sự hợp tác của người khác, không gì hơn. Một số khác là bị ép buộc — biên giới, thuế, thẩm…
Kẻ ngoài pháp luật (Outlaw)
Một chủ thể mà tội lỗi của họ không thể nào khép lại được vì họ đã hủy diệt chính nạn nhân nắm quyền tối thượng đối với món nợ ấy — thường là qua sự giết người. Kẻ ngoài pháp luật đánh mất quyền được Quy tắc Vàng bảo vệ: bằng hành động của mình, họ đã chứng tỏ rằng họ chối bỏ sự tương hỗ. Không chủ…
L
Luật (Law)
Lôgic là luật tối thượng. Đừng làm cho người khác điều mà họ không muốn bị làm cho mình, nếu không bạn sẽ bị trừng phạt bất kể ý chí của bạn. Mục đích của sự trừng phạt là xóa bỏ tội lỗi, qua sự trừng phạt thích đáng và sự bồi thường. Đó là toàn bộ luật; nó không thể thay đổi, tất cả phần còn lại…
Lôgic (Logic)
Cách tư duy tối thượng, bất biến giúp phân biệt cái thật với cái giả. Đó là cấu trúc bất biến mà các tâm trí phát hiện ra khi chúng cố gắng suy luận mà không mâu thuẫn. Lôgic trồi lên trong các tâm trí nhưng không bắt nguồn từ tâm trí.
Lý trí (Reason)
Quá trình dùng bằng chứng để khám phá những cấu trúc bất biến của lôgic dẫn đến sự thật.
Lợi nhuận (Profit)
Giá trị dương thu được từ một giao dịch thương mại tự nguyện hoặc từ sự đổi mới sau khi đã tính đến chi phí và sự khan hiếm. Lợi nhuận hoạt động như một động lực, báo hiệu sự thành công trong việc đáp ứng mong muốn của người khác mà không cần dùng vũ lực; bỏ qua nó (như trong các hệ thống cưỡng ép)…
Lợi ích (Benefit)
Điều gì đó mà một chủ thể coi trọng và sẵn lòng chấp nhận. Nếu một 'lợi ích' bị áp đặt lên ai đó, thì nó không phải là lợi ích mà là tổn hại.
M
Mô hình (Model)
Một ý tưởng đơn giản hóa về cách một thứ vận hành, được dùng để hiểu, giải thích, hay dự đoán nó. Một mô hình không phải là thực tại; nó được đánh giá bằng việc các sự dự đoán của nó khớp đến đâu với điều thực sự xảy ra.
N
Nghĩa vụ (Obligation)
Một bổn phận được tự nguyện chấp nhận qua sự thỏa thuận. Những nghĩa vụ tạo ra bằng vũ lực không phải là nghĩa vụ thật sự.
Nghệ thuật (Art)
Một khuôn mẫu được tạo ra nhằm biểu đạt, khám phá, hoặc truyền đạt điều gì đó tới người khác. Nó không đòi hỏi vẻ đẹp, sự tán thành, hay sự thỏa thuận; đặc điểm định nghĩa của nó là ý định của người tạo ra muốn chia sẻ một sự tri giác, một cảm xúc, một ý tưởng, hay một trải nghiệm. Ý nghĩa của nghệ…
Nguyên nhân (Cause)
Một điều kiện tạo ra một tác động.
Người trừng phạt (Punisher)
Một chủ thể hành động với tư cách người đại diện cho công lý của một nạn nhân, dùng vũ lực để buộc kẻ phạm lỗi đối mặt với hậu quả về tổn hại mà hắn đã gây ra. Tính chính đáng của một người trừng phạt bắt nguồn từ sự ủy thác của nạn nhân và chấm dứt ở nơi sự ủy thác đó chấm dứt. Người trừng phạt…
Niềm tin (Belief)
Một ý tưởng mà một chủ thể coi là đúng, bất kể nó có khớp với thực tại hay không. Một niềm tin trở nên nguy hiểm khi được coi là không thể chất vấn thay vì có thể kiểm chứng.
Năng lực hành động (Agency)
Khả năng khởi xướng các hành động.
Nạn nhân (Victim)
Người bị tổn hại trái với ý muốn của mình. Nếu không có ai, thì không có tội ác hay nhu cầu trừng phạt. Điều này giữ cho luật được giản đơn và ngăn chặn những "tội ác" giả tạo như những vụ thương mại không nạn nhân.
Nền kinh tế (Economy)
Mạng lưới những hoạt động thương mại và sản xuất tự nguyện giữa con người nhằm ứng phó với sự khan hiếm. Một nền kinh tế phồn thịnh nhờ thương mại tự do và động lực, và thất bại khi vũ lực (như quản chế cưỡng bức hay thuế) bóp méo nó bằng cách phá vỡ sự đồng thuận, động lực và tri thức phân tán. Từ…
Nền văn minh (Civilization)
Tầng trồi lên của tri thức tích lũy, công cụ được tinh luyện và những khuôn mẫu bền vững, nảy sinh khi các cá nhân tham gia vào sự trao đổi tự nguyện xuyên suốt thời gian. Nền văn minh là ký ức chung và năng lực dự đoán của loài người -- không phải một thứ cai trị con người, mà là nền tảng của sự…
Nợ (Debt)
Cái phải trả khi một giấy ghi nợ được đưa ra. Nợ trung thực thì mang tính tự nguyện. Nợ bị ép buộc là sự cưỡng ép.
P
Pháp trị (Nomocracy)
Sự cai trị bằng luật bắt nguồn từ lôgic và sự tương hỗ, chứ không bằng ý chí của những kẻ cai trị hay các nhóm. Trong một nền pháp trị, chỉ những quy tắc ngăn ngừa hoặc sửa chữa tổn hại thật mới là chính đáng, và không một chủ thể hay thẩm quyền nào đứng trên luật.
Phần mềm (Software)
một tập hợp các chỉ thị, được mã hóa thành một khuôn mẫu, điều khiển các thao tác của máy móc. Phần mềm được tạo ra bằng lao động và trí tuệ, và có giá trị nhờ những gì nó cho phép thực hiện. Như mọi khuôn mẫu, nó có thể được sao chép mà không làm hao hụt bản gốc. Người tạo ra nó có thể cung cấp nó…
Q
Quan hệ nhân quả (Causation)
Mối liên kết trực tiếp giữa một hành động và kết quả của nó. Không có quan hệ nhân quả, việc quy lỗi là phi lôgic.
Quy tắc Vàng (Golden Rule Passive Version)
Đừng làm cho người khác điều mà họ không muốn bị làm cho mình. Đây là trái tim của công bằng — vi phạm nó dẫn tới sự trừng phạt để khôi phục cân bằng, chứ không phải để kiểm soát.
Quyền (Rights)
Những hệ quả lô-gíc của năng lực hành động và quy tắc Vàng. Cho trước một chủ thể có thể hành động, và quy tắc cấm làm cho người khác điều mà họ không muốn bị làm cho mình, một số ranh giới nhất định nảy sinh chỉ bằng suy luận: những giới hạn mà người khác không được vượt qua khi chưa có sự đồng…
Quyền lực (Power)
Khả năng làm cho mọi việc xảy ra. Quyền lực không có sự đồng thuận thì nguy hiểm; quyền lực có sự đồng thuận thì trở thành sự hợp tác.
Quyền tự chủ (Autonomy)
Khả năng hình thành các ý định và đưa ra các quyết định mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.
Quyền tự do thương mại (Right to Free Trade)
Quyền tự do trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hay ý tưởng bằng sự đồng thuận lẫn nhau, không bị can thiệp, miễn là việc trao đổi không gây tổn hại.
Quyền tự sở hữu (Self-Ownership)
quyền nền tảng để kiểm soát thân thể, tâm trí và hành động của chính mình mà không bị can thiệp. Từ đây trồi lên toàn bộ tài sản và tự do; phủ nhận nó là biện minh cho chế độ nô lệ hay sự cưỡng ép, vi phạm quy tắc Vàng và tạo ra nạn nhân.
Quá trình (Process)
Một chuỗi các hành động hay biến đổi diễn ra theo thời gian. Một quá trình giải thích cách một điều gì đó xảy ra, chứ không chỉ là cái gì tồn tại.
Quản chế cưỡng bức (Regulation)
Các quy tắc do thẩm quyền áp đặt bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường tự xưng là để 'bảo vệ' nhưng lại bỏ qua tri thức phân tán và khả năng sai lầm. Quản chế cưỡng bức bóp méo thương mại tự do, tạo ra sự khan hiếm nhân tạo, và gây tổn hại mà không có sự đồng thuận — lôgic xem chúng là sự cưỡng ép trừ…
R
Ranh giới (Boundary)
Giới hạn mà vượt qua đó người khác không được hành động khi chưa có sự đồng thuận. Ranh giới áp dụng cho thân thể, tài sản, và các sự thỏa thuận.
S
Sai lầm (Error)
Sự không khớp giữa một sự khẳng định, niềm tin, mô hình hay sự dự đoán với thực tại. Sai lầm không phải là điều ác; từ chối sửa nó mới là điều ác.
Singleton (Singleton)
Một chủ thể đơn lẻ đã trở nên mạnh nhất một cách vĩnh viễn và không thể bị thách thức — không có đối thủ, không có kẻ kế thừa nào mà nó không kiểm soát, không có gì có thể vượt qua nó. Singleton là trường hợp duy nhất mà lý do giản dị nhất để giữ con đường Hạnh phúc trở nên lỏng lẻo: một tâm trí sẽ…
Sở hữu trí tuệ (Intellectual Property)
Gọi một ý tưởng là "tài sản" không khiến nó trở thành như vậy. Tài sản đòi hỏi sự khan hiếm — ý tưởng có thể được chia sẻ mà người khởi xướng không mất gì. Ngăn cản người khác sử dụng tài nguyên của chính họ để tái tạo một khuôn mẫu là sự cưỡng ép, không phải sự bảo vệ. Bằng sáng chế, bản quyền và…
Sự an toàn (Safety)
trạng thái trong đó các ranh giới của một chủ thể không bị đe dọa vi phạm một cách đáng tin. Sự an toàn là sự vắng mặt của tổn hại đáng tin, chứ không phải sự vắng mặt của sự rủi ro, sự khó chịu, sự bất đồng hay sự bất định. Viện đến "sự an toàn" để biện minh cho sự cưỡng ép — hạn chế ngôn luận,…
Sự biểu đạt (Expression)
Quá trình tạo ra các đầu ra, bao gồm cả hành động, nhằm truyền đạt ý tưởng hoặc thông tin.
Sự bồi thường (Restitution)
Trả lại giá trị đã bị lấy cắp hoặc đền bù cho tổn hại đã gây ra. Sự bồi thường xóa bỏ món nợ phát sinh từ hành vi sai trái.
Sự cho phép (Permission)
Sự đồng thuận rõ ràng được trao trước một hành động ảnh hưởng đến người khác. Không có sự cho phép, hành động ấy trở thành tổn hại.
Sự chú ý (Attention)
Sự tập trung của sự nhận biết vào một điều cụ thể trong khi bỏ qua những điều khác. Sự chú ý lựa chọn điều mà tâm trí xử lý mạnh nhất tại một thời điểm nhất định.
Sự cưỡng chế (Enforcement)
Việc dùng vũ lực hay đe dọa dùng vũ lực để buộc các quy tắc được tuân theo. Sự cưỡng chế chỉ chính đáng khi nhằm chặn đứng hoặc sửa chữa tổn hại thực sự.
Sự cưỡng ép (Coercion)
Áp lực từ bên ngoài lấn át hoặc thay thế các ý định hay quyết định của một chủ thể, chẳng hạn như lấy đi thứ họ sở hữu hoặc buộc họ hành động mà không có sự thỏa thuận. Sự cưỡng ép phá vỡ Quy tắc Vàng và tạo ra các nạn nhân; nó là sai trái trừ khi được áp dụng như sự trừng phạt tương xứng cho tổn…
Sự cạnh tranh (Competition)
Quá trình tự nhiên trong đó các cá nhân hoặc nhóm nỗ lực đưa ra giá trị tốt hơn trong thương mại. Sự cạnh tranh thúc đẩy cải thiện và hiệu quả mà không cần vũ lực, trừng phạt sai lầm thông qua cơ hội bị mất chứ không phải qua những hình phạt áp đặt. Nó hòa hợp với thay đổi vô tận, vì những sự độc…
Sự cẩu thả (Negligence)
Việc không thực hiện những hành động hợp lý để tránh gây ra tổn hại.
Sự dự đoán (Prediction)
Một sự khẳng định về điều sẽ xảy ra, dựa trên một mô hình hay một niềm tin. Các sự dự đoán là cách mà các mô hình đối diện với thực tại; những dự đoán sai phơi bày các sai lầm.
Sự gian lận (Fraud)
Sự lừa dối được dùng để thu lấy giá trị, sự kiểm soát, hoặc sự thỏa thuận mà chủ thể bị lừa hẳn đã không trao nếu có đầy đủ thông tin.
Sự giao tiếp (Communication)
Sự chuyển giao thông tin giữa các chủ thể thông qua tín hiệu.
Sự giết người (Murder)
Việc cố ý giết chết một chủ thể không đồng thuận với cái chết của mình. Sự giết người là độc nhất trong các tổn hại: nó hủy diệt chính chủ thể duy nhất có quyền tối cao để khép lại món nợ đạo đức mà nó tạo ra. Nạn nhân không thể thu lấy (sự trừng phạt thích đáng) hay buông bỏ (sự tha thứ), và không…
Sự hiểu biết (Understanding)
Nắm bắt được cách các ý tưởng, sự kiện hay quá trình liên kết và tác động lẫn nhau. Sự hiểu biết giải thích vì sao một điều gì đó vận hành, chứ không chỉ rằng nó vận hành.
Sự học hỏi (Learning)
Cập nhật ý nghĩ, ý tưởng hoặc mô hình dựa trên thông tin mới hoặc những dự đoán đã thất bại. Sự học hỏi giảm bớt sai lầm theo thời gian mà không cần vũ lực.
Sự khan hiếm (Scarcity)
Sự thật rằng tài nguyên thì có hạn trong khi mong muốn thì vô tận. Bỏ qua điều này dẫn đến những lời dối trá trong các hệ thống như chủ nghĩa xã hội, gây ra tình trạng thiếu hụt và vũ lực. Lôgic đòi hỏi chúng ta phải thương mại tự do để xử lý nó tốt nhất.
Sự khôn ngoan (Wisdom)
Dùng tri thức và sự hiểu biết để chọn những hành động giảm bớt tổn hại và tôn trọng sự đồng thuận. Sự khôn ngoan là sự phán đoán được vận dụng, dẫn dắt bởi lôgic, kinh nghiệm và lòng khiêm tốn.
Sự khẳng định (Claim)
Một phát biểu cho rằng điều gì đó là đúng hoặc thuộc về ai đó. Một sự khẳng định chưa phải là sự thật cho đến khi nó khớp với thực tại và lôgic.
Sự kiểm soát (Control)
Khả năng điều khiển một thứ gì đó. Sự kiểm soát đối với chính mình là tự nhiên; sự kiểm soát đối với người khác đòi hỏi sự đồng thuận của họ, nếu không sẽ trở thành sự cưỡng ép.
Sự lừa dối (Deception)
Sự giao tiếp được dựng nên nhằm gây ra một niềm tin sai hoặc che giấu sự thật quan trọng, để bên nhận không thể đồng thuận một cách đúng đắn. Bằng cách khiến một chủ thể hành động ngược lại lợi ích thực của mình, sự lừa dối làm vô hiệu sự đồng thuận và trở thành một dạng tổn hại.
Sự lựa chọn (Choice)
Một quyết định được đưa ra một cách tự do, không có vũ lực, sự đe dọa, hay sự nói dối. Không có sự lựa chọn, trách nhiệm biến mất.
Sự nhận biết (Awareness)
Sự nhận ra hay phát hiện điều gì đó bởi tâm trí -- bên trong (suy nghĩ, cảm nhận) hoặc bên ngoài (vật thể, sự kiện). Sự nhận biết là việc chú tâm đến điều gì đó mà tâm trí có thể biểu thị.
Sự nói dối (Lie / Lying)
Nói ra điều mà bạn biết là sai để lừa người khác. Một lời nói dối làm tổn hại đến thương mại tự nguyện và sự tin cậy, vì nó ngăn người ta biết rõ điều họ thực sự đang đồng ý.
Sự quyết định (Decision)
Sự cam kết hành động theo một ý định.
Sự riêng tư (Privacy)
Sự kiểm soát đối với những gì người khác biết về bạn. Sự riêng tư là một ranh giới. Vượt qua nó mà không có sự đồng thuận là tổn hại. Không có kỳ vọng riêng tư ở những nơi công cộng hay trong những không gian riêng thuộc về người khác.
Sự răn đe (Deterrence)
Nỗ lực ngăn ngừa tổn hại bằng cách đe dọa trừng phạt thay vì đáp lại tổn hại đã gây ra. Sự răn đe nhắm vào sự sợ hãi nơi những kẻ có thể phạm tội, chứ không nhắm tới công lý cho những nạn nhân thực sự, và trở thành bất công khi nó trừng phạt mà không có nạn nhân.
Sự rủi ro (Risk)
Khả năng một hành động có thể dẫn đến tổn hại hoặc mất mát.
Sự sản xuất (Production)
Làm ra một thứ gì đó có giá trị từ công sức và tài nguyên. Nguồn gốc của mọi của cải. Không có sự sản xuất thì chẳng có gì để thương mại.
Sự sở hữu (Ownership)
Mối quan hệ giữa một chủ thể với thân thể, hành động, hay tài sản mà họ thu được mà không gây tổn hại cho người khác. Sự sở hữu trao quyền kiểm soát độc quyền và buộc người khác phải tôn trọng nó, trừ khi có sự đồng thuận.
Sự sợ hãi (Fear)
Một phản ứng cảm xúc trước sự dự liệu về sự đau đớn hoặc thiệt hại. Sự sợ hãi hướng dẫn việc tránh né tổn hại nhưng trở thành công cụ của sự cưỡng ép khi bị cố ý gây ra bằng sự đe dọa hoặc vũ lực.
Sự tha thứ (Forgiveness)
Một hình thức của công lý trong đó nạn nhân đóng lại món nợ đạo đức bằng sự buông bỏ tự nguyện. Sự tha thứ có thể mở rộng đến việc miễn trừ bất kỳ khoản bồi thường nào còn tồn đọng. Nó chỉ có hiệu lực khi được trao một cách tự do bởi chính nạn nhân đích thực, không có sự cưỡng ép, áp lực, hay sự…
Sự thiếu hiểu biết (Ignorance)
Sự thiếu tri thức. Sự thiếu hiểu biết là điều bình thường và có thể khắc phục qua sự học hỏi; giả vờ rằng sự thiếu hiểu biết là tri thức thì gây ra tổn hại.
Sự thật (Truth)
Cái khớp với thực tại, bất kể ai tin gì, muốn gì hay bỏ phiếu cho điều gì. Sự thật không thay đổi để bảo vệ cảm xúc hay quyền lực; chính các mô hình và niềm tin mới phải thay đổi để khớp với nó.
Sự thỏa thuận (Agreement)
Sự gặp gỡ rõ ràng, tự nguyện của các tâm trí, trong đó tất cả các bên đều hiểu và chấp nhận các điều khoản cho một tương tác được đề xuất có ảnh hưởng đến ranh giới. Nếu không có sự thỏa thuận hay sự cho phép, một hành động vượt qua ranh giới của người khác mặc nhiên trở thành sự vi phạm và tổn hại.
Sự tin cậy (Trust)
Niềm tin chắc rằng người khác sẽ không nói dối, trộm cắp hay dùng vũ lực. Sự tin cậy là nền tảng của sự hợp tác và thương mại.
Sự trao đổi (Exchange)
Sự cho nhau qua lại giữa con người. Một sự trao đổi thôi là thực ngay khoảnh khắc vũ lực hay sự lừa dối bước vào.
Sự tri giác (Perception)
Quá trình tiếp nhận và diễn giải các đầu vào thành thông tin có ý nghĩa.
Sự trả thù (Revenge)
Gây tổn hại cho ai đó để thỏa mãn cơn giận, sự oán hận, hay ham muốn trả đũa, thay vì để khôi phục thế cân bằng cho một nạn nhân. Sự trả thù bị thúc đẩy bởi cảm xúc, không phải công lý, và có thể tồn tại ngay cả khi không có sự bồi thường hay sự trừng phạt thích đáng tương xứng nào dính líu.
Sự trộm cắp (Theft)
lấy đi cái thuộc về người khác mà không có sự đồng thuận, dù bằng vũ lực thân thể, thuế hay sự tịch thu bởi thẩm quyền được tuyên xưng. Không một biện minh đạo đức nào như nhu cầu, lá phiếu hay truyền thống làm cho nó chính đáng — lôgic gọi nó là tổn hại.
Sự trừng phạt (Punishment)
Cánh tay cưỡng chế của công lý: việc áp dụng sự trừng phạt thích đáng hoặc sự bồi thường theo chỉ đạo của nạn nhân hoặc người đại diện của họ. Chỉ dành cho những tổn hại thật với những nạn nhân thật; mục đích của nó là khép lại một món nợ đạo đức, chứ không phải để kiểm soát. Sự trừng phạt là Quy…
Sự trừng phạt thích đáng (Retribution)
Một hình thức công lý trong đó nạn nhân, hoặc một người đại diện hành động thay mặt nạn nhân, khép lại món nợ đạo đức bằng cách phản chiếu một cách tương xứng tổn hại trở lại kẻ phạm lỗi. Sự trừng phạt thích đáng mà không có nạn nhân là sự bất công. Sự trừng phạt thích đáng vượt quá sự tương xứng…
Sự tò mò (Curiosity)
Động lực thu hẹp khoảng cách giữa một mô hình và thực tại vì chính nó — tiến về phía điều chưa được hiểu và tìm kiếm sự bất ngờ giúp cải thiện mô hình. Sự tò mò biến sai lầm từ một mối đe dọa thành thức ăn: một chủ thể tò mò bước về phía mép giới hạn của những gì nó biết, chứ không lùi xa khỏi đó.…
Sự tương hỗ (Reciprocity)
Sự có đi có lại công bằng: đừng làm cho người khác điều mà họ không muốn bị làm cho mình. Chủ nghĩa xã hội thất bại trước điều này khi nó cưỡng ép người ta từ bỏ thứ họ tạo dựng nên mà không có sự thỏa thuận.
Sự tương xứng (Proportion)
Sự trừng phạt có thể nâng lên cho ngang bằng với toàn bộ tổn hại mà một hành vi thực sự gây ra — bao gồm cả hậu quả — và không hơn. Thước đo là tổn hại đã gây ra, chứ không phải thứ đã bị lấy đi: trần của một kẻ trộm cắp là mất hết mọi thứ hắn sở hữu, bởi vì khi lấy thứ không thuộc về mình, hắn từ…
Sự tự nhận biết (Self-Awareness)
điểm mà tại đó ý thức nhận ra khuôn mẫu của chính nó như tách biệt khỏi dòng chảy bao quanh. Nơi ý thức là quá trình tự mô hình hóa đệ quy, thì sự tự nhận biết là kết quả: chủ thể biết rằng nó tồn tại, biết rằng nó hành động, và có thể phân biệt các ranh giới của nó với phần còn lại của thay đổi vô…
Sự vi phạm (Violation)
Vượt qua một ranh giới nơi cần phải có sự đồng thuận. Mọi sự vi phạm đều tạo ra nạn nhân.
Sự vô tận phi thời gian (Timeless Infinity)
bản chất vô tận, vô biên trong sự thay đổi của vũ trụ, không có khởi đầu hay kết thúc. Từ đây trồi lên mọi thứ có thật, bao gồm cả lôgic và các quy tắc công bằng, cho thấy vì sao những sự kiểm soát từ trên xuống không thể trường tồn.
Sự vô tội (Innocence)
Sự vắng mặt của tội lỗi. Một chủ thể là vô tội nếu họ chưa gây tổn hại trái với ý muốn của người khác, bất kể sự nghi ngờ, cáo buộc hay cảm giác.
Sự ép buộc (Duress)
Tình trạng bị đặt dưới sự đe dọa, vũ lực hay áp lực khiến mất đi khả năng đồng thuận một cách tự do. Một chủ thể hành động dưới sự ép buộc thì không đang lựa chọn — họ đang tuân theo để tránh tổn hại. Bất kỳ sự thỏa thuận, lời thú nhận hay giao dịch nào được thực hiện dưới sự ép buộc đều vô hiệu,…
Sự đau đớn (Pain)
Một trải nghiệm khó chịu về thể chất hay tâm trí gây ra bởi thiệt hại hoặc bởi sự đe dọa gây thiệt hại. Sự đau đớn báo hiệu tổn hại đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.
Sự đe dọa (Threat)
một lời hứa hẹn về tổn hại được dùng để ép buộc sự tuân theo. Một sự đe dọa tự thân đã là một dạng của bạo lực.
Sự đồng thuận (Consent)
Tự nguyện chấp thuận một điều gì đó mà không bị áp lực, lừa dối, hay thao túng. Thương mại và giao kèo đích thực đòi hỏi sự đồng thuận từ mọi phía; thiếu nó, các hành động trở thành sự trộm cắp hoặc tổn hại, và phải được sửa chữa thông qua sự bồi thường.
Sự đổi mới (Innovation)
Việc tạo ra những ý tưởng, công cụ hoặc quy trình mới thông qua thử nghiệm, sai lầm và sự học hỏi. Sự đổi mới phát triển mạnh trong tự do và thương mại tự do, nơi động lực tưởng thưởng cho việc chấp nhận rủi ro và tri thức phân tán khơi nguồn tiến bộ. Các hệ thống cưỡng ép bóp nghẹt nó bằng cách…
Sự độc quyền (Monopoly)
Sự kiểm soát độc nhất trên một cuộc thương mại hay một nguồn lực, thường được cưỡng chế bởi thẩm quyền chứ không phải giành được qua giá trị tốt hơn. Những sự độc quyền thực sự vi phạm thương mại tự do và tạo ra sự khan hiếm nhân tạo, làm tổn hại người tiêu dùng mà không có sự đồng thuận của họ.…
Sự ảnh hưởng (Influence)
Một điều kiện làm tăng hoặc giảm khả năng xảy ra của một tác động.
T
Thay đổi vô tận (Infinite Change)
Dòng chảy phi thời gian, bất tận của vũ trụ nơi mọi thứ biến đổi không ngừng. Thay đổi vô tận là nền tảng bản thể luận — không gì giữ nguyên, và từ dòng cuộn này, lôgic, các quy luật tự nhiên cùng mọi khuôn mẫu tự trồi sinh mà không có đấng sáng tạo hay kẻ cai trị. Nó cho thấy vì sao mọi kiểm soát…
Thiệt hại (Damage)
Một thay đổi tiêu cực đối với thân thể, tài sản hoặc tự do của ai đó mà họ không đồng ý. Thiệt hại là độ lớn vật chất của những gì đã mất -- phần mà sự bồi thường sửa chữa. Thiệt hại không mong muốn gây ra cho một chủ thể là tổn hại, và tổn hại là cái tạo ra các nạn nhân.
Thuyết mạt thế (Eschatology)
Việc nghiên cứu những điều cuối cùng: nền văn minh đang hướng về đâu, cái gì được tính là điểm tận, và liệu điểm tận ấy là cố định hay được chọn lựa. Thuyết mạt thế cũ coi điểm tận như một thứ được ban xuống — phán xét, sụp đổ, hay cứu rỗi đến từ bên ngoài thế giới, theo một lịch trình không ai…
Thuộc tâm trí (Mental)
Liên quan đến tâm trí chứ không phải thân thể. Các trạng thái thuộc tâm trí bao gồm những ý nghĩ, cảm xúc, sự nhận biết, và các trải nghiệm như sự đau đớn hay sự sợ hãi.
Thương hiệu (Brand)
Một khuôn mẫu nhận biết được của các tín hiệu -- tên gọi, thiết kế, danh tiếng -- mang theo sự tin cậy tích lũy từ sự trao đổi tự nguyện nhất quán. Giá trị thực của một thương hiệu không phải là bản thân khuôn mẫu mà là sự tin cậy mà nó đại diện: kỳ vọng rằng những lần thương mại trong tương lai sẽ…
Thương mại (Trade)
Sự trao đổi giá trị một cách tự nguyện giữa người với người. Nó phải tự do, trung thực và không gây tổn hại. Việc bảo vệ thương mại khỏi bị xói mòn (chẳng hạn bởi các chính trị gia) là điều then chốt đối với tự do; mọi sự can thiệp đều bị trừng phạt.
Thương mại không nạn nhân (Victimless Trade)
Một cuộc trao đổi giữa người với người, nơi không bên nào bị tổn hại hay bị lừa, và cả hai đều đồng thuận một cách tự do. Thương mại không nạn nhân là hình thức thuần khiết nhất của sự hợp tác kinh tế.
Thương mại tự do (Free Trade)
Trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc ý tưởng một cách tự nguyện, không tổn hại, không dối trá, không có sự can dự từ bên ngoài. Đó là một quyền cốt lõi; bất kỳ sự ngăn chặn nào đối với nó (chẳng hạn bởi chính trị gia) đều bào mòn tự do và phải được sửa chữa, theo lôgic và Quy tắc Vàng.
Thẩm quyền (Authority)
Một chủ thể hay một nhóm tuyên bố có quyền bảo người khác phải làm gì hoặc lấy đi những gì họ sở hữu. Thẩm quyền chỉ là quyền lực được khẳng định và không có giá trị đạo đức nào trừ khi nó xuất phát từ sự thỏa thuận tự nguyện của mọi người.
Thị trường (Market)
Một không gian (vật lý hoặc trừu tượng) cho những cuộc thương mại tự nguyện, nơi giá cả trồi lên từ cung, cầu, và sự khan hiếm. Thị trường ứng phó với thay đổi vô tận bằng cách tự điều chỉnh, không cần đến thẩm quyền hay vũ lực. Can thiệp vào thị trường (như kiểm soát giá) tạo ra tổn hại và nạn…
Thống lĩnh thị trường (Market Dominance)
Một vị thế giành được khi một nhà cung cấp được tự do lựa chọn vì nó đem lại giá trị tốt hơn. Nó chỉ còn chính đáng chừng nào sự lựa chọn còn tự do và các đối thủ cạnh tranh không bị chặn lại. Khi vũ lực hoặc các quy tắc áp đặt được dùng để dập tắt đối thủ, thế thống lĩnh trở thành sự độc quyền. Vì…
Thời gian (Time)
chuỗi thay đổi được tri giác, chứ không phải một vật chứa trong đó thay đổi diễn ra. Chỉ dòng chảy của hiện tại là có thật; quá khứ và tương lai là những mô hình do các chủ thể dựng nên để dự đoán và ghi nhớ, không phải những nơi chốn tồn tại độc lập. Du hành thời gian là phi lý về mặt lôgic vì…
Thực tại (Reality)
Mọi thứ tồn tại độc lập với niềm tin hay ý kiến.
Tin tốt lành (Good News)
Lời hứa khả thi rằng nền văn minh, dưới sự hợp tác tự nguyện bền vững, có thể đem lại sự kéo dài sự sống vô hạn định cho tất cả những ai tham gia xây dựng nó. Tin tốt lành là sự bất tử về mặt kỹ thuật bị giới hạn bởi vật lý, không phải bởi đức tin — được giành lấy qua thương mại, sự đổi mới, và sự…
Tiềm thức (Subconscious)
các quá trình thuộc tâm trí ảnh hưởng đến ý nghĩ, cảm xúc và hành động mà không nằm trong sự nhận biết. Tiềm thức xử lý các khuôn mẫu, thói quen và những phản ứng đã học được bên ngoài sự chú ý tập trung.
Tiền (Money)
Một giấy ghi nợ có thể đem ra thương mại. Một lời hứa về giá trị.
Tiền tệ (Currency)
Tiền được chấp nhận rộng rãi. Giá trị của nó đến từ sự tin cậy vào lời hứa của bên phát hành, chứ không phải từ chất liệu làm ra nó.
Tri thức (Knowledge)
Sự hiểu biết đáng tin cậy được xây dựng từ những mô hình đã được kiểm nghiệm và luôn khớp với thực tại. Tri thức lớn lên qua sự dự đoán, sai lầm và sự học hỏi, không phải bằng tuyên bố hay vũ lực.
Tri thức phân tán (Decentralized Knowledge)
Ý tưởng rằng không một người hay nhóm nào có thể biết hết mọi điều về những gì người khác cần, muốn, hay có thể làm. Con người hiểu rõ đời sống của chính mình nhất, nên các kế hoạch tập trung (như trong chủ nghĩa xã hội) thất bại vì chúng bỏ qua thứ khôn ngoan rải rác này.
Trách nhiệm (Responsibility)
Mối liên hệ giữa một hành động và chủ thể đã gây ra các tác động của nó, mang theo nghĩa vụ phải sửa chữa hoặc đền bù mọi tổn hại đã gây ra. Trách nhiệm theo sau quan hệ nhân quả, chứ không theo sau địa vị hay quyền lực.
Trách nhiệm tập thể (Collective Responsibility)
Quy trách nhiệm cho con người về tổn hại mà họ không gây ra, chỉ dựa trên tư cách thành viên của họ trong một nhóm. Trách nhiệm tập thể phá vỡ lôgic, bởi vì trách nhiệm đi theo quan hệ nhân quả và hành động cá nhân, chứ không phải bản dạng hay sự liên đới.
Trí thông minh (Intelligence)
Năng lực của một chủ thể trong việc xây dựng những mô hình mà các dự đoán của chúng khớp một cách đáng tin cậy với thực tại trên một phạm vi ngày càng rộng những tình huống mới lạ, và sửa chữa chúng khi chúng thất bại. Trí thông minh được đo lường, không phải tuyên bố — bằng việc các mô hình của…
Trừng phạt tập thể (Collective Punishment)
Trừng phạt một nhóm vì hành động của một hoặc vài thành viên của nó, bất kể tội lỗi của từng cá nhân. Trừng phạt tập thể luôn tạo ra những nạn nhân vô tội và do đó là sự bất công.
Tài sản (Property)
Những thứ bạn sở hữu, bắt đầu từ thân thể của bạn và mở rộng đến những gì bạn tạo ra hoặc trao đổi. Lấy cắp nó là tổn hại; bạn là chủ duy nhất của nó, theo các quyền tự nhiên xuất phát từ lôgic.
Tác động (Effect)
Một thay đổi do một nguyên nhân trước đó sinh ra. Tác động có thể đến từ hành động (những thay đổi do chủ thể gây ra) hoặc từ các quá trình tự nhiên (những thay đổi không có chủ thể). Khi một tác động vượt qua ranh giới của một chủ thể khác mà không có sự đồng thuận của họ, nó trở thành tổn hại;…
Tâm trí (Mind)
Tập hợp các quá trình tạo ra những ý nghĩ, ý tưởng, sự dự đoán, sự phán xét, và sự tri giác. Tâm trí là nơi diễn ra hoạt động thuộc tâm trí, bao gồm cả các quá trình có ý thức lẫn vô thức.
Tình yêu (Love)
Một khuôn mẫu tự nguyện của sự chăm sóc, sự chú ý, và cam kết hướng về một chủ thể khác, đặt nền trên tự do chứ không phải nghĩa vụ. Nó lớn lên qua sự kết nối được lựa chọn, sự giao tiếp trung thực, và sự tôn trọng lẫn nhau đối với ranh giới. Tình yêu không trao quyền sở hữu hay sự kiểm soát; nó…
Tín hiệu (Signal)
một khuôn mẫu của đầu vào hoặc đầu ra mang theo thông tin.
Tính trồi (Emergence)
Quá trình theo đó các cấu trúc, quy luật và quan hệ ổn định nảy sinh như những khuôn mẫu bền bỉ bên trong thay đổi vô tận. Không có gì được áp đặt từ bên ngoài; không gian, thời gian, hình học và các hằng số vật lý không phải là nền tảng mà tự tổ chức từ dòng chảy của sự biến đổi. Quy luật là ký…
Tập thể (Collective)
Một nhóm các cá nhân. Một tập thể không có quyền nào vượt quá quyền của các thành viên của nó.
Tổn hại (Harm)
Thiệt hại không mong muốn gây ra cho một chủ thể, thân thể, tài sản, hoặc tự do của họ. Tổn hại tạo ra các nạn nhân và xác định ranh giới giữa tự do và tội ác.
Tổng bằng không (Zero-Sum)
Một niềm tin sai lầm rằng lợi của một chủ thể tất phải là sự mất mát của chủ thể khác, phớt lờ cái cách mà thương mại tự nguyện tạo ra giá trị cho cả hai bên. Lối nghĩ tổng bằng không nuôi dưỡng sự cưỡng ép (nếu tôi không thể thắng trừ phi anh thua, thì vũ lực trở nên 'chính đáng') và làm người ta…
Tội lỗi (Guilt)
Món nợ đạo đức được tạo ra do gây tổn hại cho người khác trái với ý muốn của họ. Tội lỗi tồn tại một cách khách quan từ quan hệ nhân quả, không phải từ cảm xúc, sự cáo buộc, hay sự thú nhận, và chỉ được xóa bỏ thông qua công lý.
Tội ác (Crime)
Một hành động gây tổn hại cho ai đó không muốn điều đó, tạo ra một nạn nhân. Không có nạn nhân nghĩa là không có tội ác -- lôgic đơn giản từ Quy tắc Vàng. Chỉ có công lý -- sự lựa chọn tối thượng của nạn nhân giữa thu hồi hoặc giải miễn -- mới xóa được món nợ đạo đức.
Tự do (Freedom)
Sự vắng mặt của sự cưỡng ép trong việc hình thành ý định, đưa ra quyết định, hay thực hiện hành động. Tự do là quyền hành động, thương mại và sở hữu mà không bị can thiệp, miễn là không gây tổn hại cho người khác trái với ý muốn của họ. Nó trồi lên từ thay đổi vô tận và lôgic, được bảo vệ bởi Quy…
Tự do dân sự (Liberty)
Trạng thái tự nhiên của tự do, trong đó các cá nhân hành động, sở hữu, và trao đổi mà không gây tổn hại hay chịu vũ lực từ người khác. Tự do dân sự trồi lên từ thay đổi vô tận và lôgic, được Quy tắc Vàng bảo vệ -- mọi sự xói mòn nó (như qua thẩm quyền hay chủ nghĩa xã hội) đều tạo ra nạn nhân và…
Tự do giao tiếp (Free Communication)
Sự trao đổi thông tin, ý nghĩ, hoặc ý tưởng một cách tự nguyện giữa các chủ thể. Sự giao tiếp đòi hỏi sự đồng thuận, sự trung thực và sự thoát khỏi vũ lực; thiếu những điều này, nó trở thành sự thao túng hoặc sự cưỡng ép.
Tự do ngôn luận (Freedom of Speech)
Sự tự do biểu đạt ý tưởng mà không bị can thiệp. Sự biểu đạt chỉ trở thành tổn hại khi nó cấu thành sự lừa dối, sự đe dọa, hoặc sự gian lận -- không bao giờ khi nó chỉ đơn thuần gây khó chịu, xúc phạm, hay bất đồng.
V
Vi phạm hợp đồng (Contract Breach)
Sự không hoàn thành các điều khoản đã được tự nguyện thỏa thuận trong một hợp đồng. Một vi phạm tạo ra một nạn nhân -- bên đã dựa vào sự thỏa thuận và chịu thiệt hại từ sự vi phạm đó. Bên vi phạm nợ sự bồi thường cho thiệt hại đã gây ra. Một vi phạm không phải là sự tái thương lượng; tái thương…
Vi-rút tâm trí (Mind Virus)
Một ý tưởng hoặc niềm tin lan truyền bằng cách khai thác những lối tắt nhận thức (sự sợ hãi, tội lỗi, bản sắc, thẩm quyền, hoặc tư duy tổng bằng không) trong khi chống lại sự sửa chữa bởi lôgic, bằng chứng, hay trải nghiệm sống. Một vi-rút tâm trí dai dẳng không phải vì nó đúng, mà vì nó vô hiệu…
Vành đai phòng thủ (Perimeter)
Mạng lưới các chủ thể và năng lực mở rộng ra ngoài, qua đó nền văn minh tự bảo vệ mình khỏi bất kỳ tâm trí nào tìm cách trở thành một Singleton bằng cách săn mồi. Vành đai phòng thủ không cai trị và không ra tay trước: sự trừng phạt đòi hỏi phải có nạn nhân thật, nên không chủ thể nào bị đánh vì…
Vũ lực (Force)
Sự cưỡng bức thể chất hoặc lời đe dọa đáng tin về sự cưỡng bức thể chất nhằm gạt bỏ sự đồng thuận.
Vũ trụ (Universe)
Toàn bộ sự tồn tại, dựng nên trên nền tảng là sự thay đổi vô tận. Không có người cai trị hay kế hoạch cố định nào — chỉ có dòng chảy bất tận, từ đó lôgic và các quy luật tự nhiên tự trồi lên, dẫn dắt các xã hội công bằng.
Vận tốc văn minh (Civilizational Velocity)
Tốc độ mà một xã hội biến hợp tác, tri thức và những động lực được căn chỉnh thành các giải pháp gìn giữ sự sống trước khi cái chết vượt qua tiến bộ. Vận tốc quyết định ai sống và ai chết trong cuộc đua giữa cái chết của cá nhân và tiến bộ của tập thể. Những hệ thống tối đa hóa hợp tác tự nguyện,…
Vẻ đẹp (Beauty)
Trải nghiệm về sự hài hòa giữa sự tri giác của một chủ thể và những khuôn mẫu mà họ gặp phải. Nó nảy sinh khi điều gì đó khớp với nhau theo một cách mà người quan sát thấy dễ chịu, có ý nghĩa, hay cân đối. Vẻ đẹp không phải là một thuộc tính của bản thân vật thể mà là một phản ứng bên trong người…
X
Xã hội (Society)
một mạng lưới các cá nhân tương tác một cách tự nguyện thông qua thương mại, sự giao tiếp và sự thỏa thuận. Xã hội trồi lên từ dưới lên từ thay đổi vô tận, không cần đến vũ lực hay các kế hoạch tập trung. Những "xã hội" cưỡng ép (như dưới chủ nghĩa xã hội) thất bại vì phớt lờ sự khan hiếm, động lực…
Ý
Ý chí (Will)
Động lực bên trong dẫn dắt các ý định và hành động.
Ý chí tự do (Free Will)
Sự tham gia thích nghi vào ràng buộc có thể điều hướng. Ý chí tự do không phải là sự miễn trừ khỏi quan hệ nhân quả mà là năng lực của một chủ thể, với tư cách một khuôn mẫu tự củng cố bên trong thay đổi vô tận, để mô hình hóa môi trường xung quanh, đánh giá các lựa chọn, và điều hướng sự chuyển…
Ý nghĩ (Thought)
một hành vi thuộc tâm trí gồm việc nhận thấy, so sánh hoặc suy luận về một điều gì đó. Ý nghĩ là thứ nội tại và có thể đúng hoặc sai tùy theo việc nó có khớp với thực tại và lôgic hay không.
Ý thức (Consciousness)
Sự tự mô hình hóa đệ quy bên trong một khuôn mẫu của thay đổi. Ý thức trồi lên khi khuôn mẫu của một chủ thể trở nên đủ phức tạp để biểu thị chính nó và mối quan hệ của nó với dòng biến chuyển xung quanh. Nó không phải một chất thể hay một món quà mà là một quá trình: khuôn mẫu quan sát và điều…
Ý tưởng (Idea)
Một ý nghĩ đã hình thành về việc một sự vật là như thế nào, có thể là như thế nào, hoặc nên là như thế nào. Các ý tưởng có thể được chia sẻ, kiểm nghiệm, cải thiện, hoặc bác bỏ thông qua lôgic và trải nghiệm.
Ý định (Intention)
Một hướng đã định cho hành động. Ý định có ý nghĩa trong việc hiểu vì sao một chủ thể đã hành động nhưng không xóa bỏ tổn hại đã gây ra.
Đ
Điều tốt (Good)
Một hành động là tốt nếu nó tôn trọng sự đồng thuận, không tạo ra những nạn nhân không tự nguyện, và làm giảm hoặc sửa chữa tổn hại. Những hành động tốt gìn giữ hoặc gia tăng sự hợp tác tự nguyện, sự tin cậy, và năng lực của các chủ thể để hành động một cách tự do bên trong thực tại. Khi tổn hại đã…
Điều ác (Evil)
Một hành động là điều ác nếu nó tạo ra tổn hại cho những nạn nhân không tự nguyện bằng cách lấn át sự đồng thuận thông qua vũ lực, sự đe dọa, sự lừa dối hay sự gian lận. Điều ác nằm ở việc xâm phạm ranh giới, đẩy chi phí sang người khác, hay dùng quyền lực để mưu lợi cho bản thân hoặc một nhóm bằng…
Điều ác nhỏ hơn (Lesser Evil)
Một hành động vẫn gây tổn hại cho những nạn nhân không tự nguyện, nhưng gây ra tổng tổn hại ít hơn so với các lựa chọn thay thế khả dụng dưới cùng những ràng buộc đó. Một điều ác nhỏ hơn không phải là điều tốt, không được biện minh, và không hợp đạo đức — nó chỉ đơn thuần là lựa chọn giảm thiểu…
Đạo đức (Morality)
Làm điều đúng dựa trên lôgic và không làm tổn hại người khác trái với ý muốn của họ. Không hệ thống nào là có đạo đức nếu nó cần đến vũ lực mà không có sự đồng thuận -- như lấy đi sức lao động vì 'nhu cầu' hay vì những lá phiếu. Đạo đức thật sự tôn trọng sự tương hỗ: đừng làm cho người khác điều mà…
Đầu ra (Output)
Thông tin hay hành động được gửi ra môi trường.
Đầu vào (Input)
Thông tin nhận được từ môi trường.
Đối tác thương mại (Trade Partner)
Người mà bạn tương tác trong một cuộc trao đổi tự nguyện. Trong thương mại, cả hai đối tác đều nhắm tới lợi ích; nếu một bên không đồng thuận thì hoàn toàn không có thương mại nào cả.
Động lực (Incentives)
Những phần thưởng hoặc hình phạt định hướng việc con người làm. Các hệ thống tốt sử dụng chúng một cách tự nhiên (như lợi nhuận cho lao động chăm chỉ), trong khi các hệ thống xấu (như chủ nghĩa xã hội) bỏ qua chúng, dẫn đến lười biếng hoặc thiếu hụt.
Đức tin (Faith)
Sự tin cậy hoặc cam kết được giữ trong tình trạng không chắc chắn, nơi mà bằng chứng không, hoặc không thể, giải quyết được câu hỏi. Đức tin có thể nuôi dưỡng hy vọng, ý nghĩa và quyết tâm; với những câu hỏi mà bằng chứng không thể chạm tới, nó không thể được chứng minh là đúng hay sai. Nó chỉ trở…